拧开擰開
拧开 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拧开 trong tiếng Việt
vặn ra; vặn bật nắp; bật (vòi nước); bật lên (bằng cách xoay nút); xoay tay nắm cửa; bẻ ra
vặn ra; vặn bật nắp; bật (vòi nước); bật lên (bằng cách xoay nút); xoay tay nắm cửa; bẻ ra