扩音机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
扩音机
máy khuếch đại; loa; máy trợ thính
Giản thể扩音机
Phồn thể擴音機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng