拟球擬球 nǐ qiú 拟球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拟球 trong tiếng Việt (toán) giả cầu, một mặt trong không gian thông thường có độ cong âm không đổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan