摆 摆 bǎi sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại; con lắc Từ vựng Tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âm Sao chép chữ Chia sẻ Giản thể摆 Phồn thể擺 Số chữ Hán1 chữ Cập nhật15/07/2026