Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扩印擴印

kuò yìn

扩印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扩印 trong tiếng Việt

phóng to (ảnh); in kích thước lớn hơn

Tra từ liên quan