扩印
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
扩印
phóng to (ảnh); in kích thước lớn hơn
Giản thể扩印
Phồn thể擴印
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng