扩孔擴孔 kuò kǒng 扩孔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扩孔 trong tiếng Việt mở rộng ống; khoét rộng (tức là mở rộng lỗ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan