Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扩孔擴孔

kuò kǒng

扩孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扩孔 trong tiếng Việt

mở rộng ống; khoét rộng (tức là mở rộng lỗ)

Tra từ liên quan