Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拟合擬合

nǐ hé

拟合 là gì?

拟合 [nǐ hé] có nghĩa là khớp (dữ liệu với mô hình); một sự khớp (chặt chẽ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拟合 trong tiếng Việt

  1. khớp (dữ liệu với mô hình)
  2. một sự khớp (chặt chẽ)

Cách đọc và ghi nhớ 拟合

拟合 được đọc là nǐ hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khớp (dữ liệu với mô hình); một sự khớp (chặt chẽ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan