Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搁脚板擱腳板

gē jiǎo bǎn

搁脚板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搁脚板 trong tiếng Việt

chỗ gác chân

Tra từ liên quan