Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
自悔
zì huǐ

hối hận; sám hối

Cụm từ
自毁
zì huǐ

hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.); (thiết bị, v.v.) tự hủy

Cụm từ
仔鸡
zǐ jī

gà con; gà nhỏ

Cụm từ
子级
zǐ jí

con (tin học)

Cụm từ
子集
zǐ jí

tập hợp con

Cụm từ
字迹
zì jì

chữ viết tay

Cụm từ
字集
zì jí

bộ ký tự

Cụm từ
自己
zì jǐ

bản thân; tự mình

Cụm từ
自给
zì jǐ

tự lực

Cụm từ
自家
zì jiā

bản thân; gia đình của mình

Cụm từ
自驾
zì jià

tự lái xe đi đâu đó

Cụm từ
自驾车
zì jià chē

tự mình lái xe; xe cá nhân; (Đài Loan) xe tự lái; xe tự hành

Cụm từ
仔肩
zī jiān

gánh vác trách nhiệm cho việc gì đó

Cụm từ
自检
zì jiǎn

tự kiềm chế; tự kiểm tra; thực hiện tự kiểm tra

Cụm từ
自荐
zì jiàn

tự tiến cử (cho một công việc)

Cụm từ
仔姜
zǐ jiāng

gừng non

Cụm từ
字脚
zì jiǎo

chân chữ; móc ở cuối nét bút

Cụm từ
自驾汽车出租
zì jià qì chē chū zū

dịch vụ cho thuê xe tự lái

Cụm từ
自家人
zì jiā rén

người quen thân; người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.); một người trong chúng ta

Cụm từ
自驾游
zì jià yóu

đi du lịch tự lái xe; đi phượt bằng ô tô

Cụm từ
紫颊直嘴太阳鸟
zǐ jiá zhí zuǐ tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)

Cụm từ
自驾租赁
zì jià zū lìn

thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)

Cụm từ
自己动手
zì jǐ dòng shǒu

tự mình làm; tự phục vụ

Cụm từ
咨嗟
zī jiē

thở dài (thán phục); than thở

Cụm từ
字节
zì jié

(tin học) byte; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
自洁
zì jié

tự làm sạch; tự thanh lọc; tự làm sạch (bugi, lò nướng, v.v.)

Cụm từ
字节数
zì jié shù

số lượng byte

Cụm từ
字节跳动
Zì jié Tiào dòng

ByteDance, công ty công nghệ Internet có trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cụm từ
子集合
zǐ jí hé

tập hợp con (toán học)

Cụm từ
紫金
Zǐ jīn

huyện Zijin ở Heyuan 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ