Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自驾自駕

zì jià

自驾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自驾 trong tiếng Việt

tự lái xe đi đâu đó

Tra từ liên quan