Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
子宫颈
zǐ gōng jǐng

cổ tử cung; cổ của tử cung

Cụm từ
子宫颈癌
zǐ gōng jǐng ái

ung thư cổ tử cung

Cụm từ
子宫颈管
zǐ gōng jǐng guǎn

(giải phẫu) ống cổ tử cung

Cụm từ
子宫颈抹片
zǐ gōng jǐng mǒ piàn

xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)

Cụm từ
子宫内避孕器
zǐ gōng nèi bì yùn qì

dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)

Cụm từ
自贡市
Zì gòng Shì

thành phố cấp địa khu Tự Cống, Tứ Xuyên

Cụm từ
子公司
zǐ gōng sī

công ty con; công ty chi nhánh

Cụm từ
子宫托
zǐ gōng tuō

vòng đặt âm đạo

Cụm từ
自古
zì gǔ

(từ) thời cổ đại; (từ) rất lâu đời

Cụm từ
梓官
Zǐ guān

thị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
梓官乡
Zǐ guān xiāng

thị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
自顾不暇
zì gù bù xiá

(thành ngữ) bận rộn quản lý việc của bản thân; quá bận để có thời gian cho việc khác

Thành ngữ
子规
zǐ guī

chim cuốc

Cụm từ
秭归
Zǐ guī

huyện Tử Quy ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ
姊归县
Zǐ Guī xiàn

huyện Zigui ở tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
秭归县
Zǐ guī Xiàn

huyện Tử Quy ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ
自古以来
zì gǔ yǐ lái

từ thời cổ đại

Cụm từ
自顾自
zì gù zì

ai nấy lo việc của mình

Cụm từ
自嗨
zì hāi

(tiếng lóng) tự giải trí; tự làm vui

Tiếng lóng xã hội
字号
zì hao

kích thước chữ; cỡ chữ; danh tiếng; danh vọng; tiệm; tên của một cửa tiệm

Cụm từ
自豪
zì háo

tự hào (về thành tựu, v.v.)

Cụm từ
自豪感
zì háo gǎn

niềm tự hào; tự tôn

Cụm từ
滋贺
Zī hè

tỉnh Shiga ở miền trung Nhật Bản

Cụm từ
自黑
zì hēi

(tiếng lóng Internet) tự giễu bản thân

Ngôn ngữ mạng
滋贺县
Zī hè xiàn

tỉnh Shiga ở miền trung Nhật Bản

Cụm từ
紫红色
zǐ hóng sè

màu đỏ tím; màu cẩm quỳ; màu mận chín; màu rượu vang đỏ

Cụm từ
字画
zì huà

nét chữ; thư pháp và hội họa

Cụm từ
紫花地丁
zǐ huā dì dīng

cây hoa tím Trung Quốc (Viola mandsurica)

Cụm từ
自画像
zì huà xiàng

chân dung tự họa

Cụm từ
字汇
zì huì

(máy tính) tập hợp ký tự; bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ

Cụm từ