Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仔肩

zī jiān

仔肩 là gì?

仔肩 [zī jiān] có nghĩa là gánh vác trách nhiệm cho việc gì đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仔肩 trong tiếng Việt

gánh vác trách nhiệm cho việc gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 仔肩

仔肩 được đọc là zī jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gánh vác trách nhiệm cho việc gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan