Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自毁自毀

zì huǐ

自毁 là gì?

自毁 [zì huǐ] có nghĩa là hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.); (thiết bị, v.v.) tự hủy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自毁 trong tiếng Việt

  1. hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.)
  2. (thiết bị, v.v.) tự hủy

Cách đọc và ghi nhớ 自毁

自毁 được đọc là zì huǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.); (thiết bị, v.v.) tự hủy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan