Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自荐自薦

zì jiàn

自荐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自荐 trong tiếng Việt

tự tiến cử (cho một công việc)

Tra từ liên quan