字节
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
字节
(tin học) byte; LT:個|个[ge4]
Giản thể字节
Phồn thể字節
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng