自给 là gì?
自给 [zì jǐ] có nghĩa là tự lực.
Nghĩa của từ 自给 trong tiếng Việt
tự lực
Cách đọc và ghi nhớ 自给
自给 được đọc là zì jǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự lực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
自给 [zì jǐ] có nghĩa là tự lực.
tự lực
自给 được đọc là zì jǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự lực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .