自驾车自駕車 zì jià chē 自驾车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自驾车 trong tiếng Việt tự mình lái xe; xe cá nhân; (Đài Loan) xe tự lái; xe tự hành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan