Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字脚字腳

zì jiǎo

字脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字脚 trong tiếng Việt

chân chữ; móc ở cuối nét bút

Tra từ liên quan