Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
字符
zì fú

ký tự (tin học)

Cụm từ
自负
zì fù

tự phụ; chịu trách nhiệm

Cụm từ
资斧
zī fǔ

(văn học) tiền cho hành trình; chi phí du lịch

Cụm từ
字符串
zì fú chuàn

chuỗi (tin học)

Cụm từ
字符集
zì fú jí

bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼|统一码)

Cụm từ
自缚手脚
zì fù shǒu jiǎo

tự trói tay chân

Cụm từ
自负盈亏
zì fù yíng kuī

chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân

Cụm từ
自甘堕落
zì gān duò luò

tự buông thả (thành ngữ); tự để mình sa ngã

Thành ngữ
紫甘蓝
zǐ gān lán

bắp cải đỏ; bắp cải tím

Cụm từ
自干五
zì gān wǔ

(từ mới) người đăng bài trực tuyến ủng hộ chính phủ Trung Quốc nhưng không được trả tiền như ngũ mao 五毛[wu3 mao2] (viết tắt của 自帶乾糧的五毛|自带干粮的五毛[zi4 dai4 gan1 liang2 de5 wu3 mao2])

Viết tắt
自高
zì gāo

tự cao

Cụm từ
自告奋勇
zì gào fèn yǒng

tình nguyện làm; xung phong đảm nhận

Cụm từ
自高自大
zì gāo zì dà

nghĩ mình rất giỏi (thành ngữ); kiêu ngạo

Thành ngữ
资格
zī gé

trình độ; người có thâm niên

Cụm từ
字根
zì gēn

thành phần của một chữ Hán; (ngôn ngữ học) gốc từ; căn nguyên

Cụm từ
字根表
zì gēn biǎo

bảng các bộ phận dùng trong phương pháp nhập liệu wubi 五筆輸入法|五笔输入法[wu3 bi3 shu1 ru4 fa3]

Cụm từ
自耕农
zì gēng nóng

nông dân sở hữu ruộng đất; nông dân tự canh tác

Cụm từ
字根合体字
zì gēn hé tǐ zì

từ ghép gốc

Cụm từ
字根通用码
zì gēn tōng yòng mǎ

mã chung cho các bộ phận của chữ Hán; giống như mã Zheng 鄭碼|郑码[Zheng4 ma3]

Cụm từ
自个儿
zì gě r

(phương ngữ) tự mình; một mình

Cụm từ
自各儿
zì gě r

biến thể của 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]

Cụm từ
资格赛
zī gé sài

vòng loại (trong thể thao)

Cụm từ
子宫
zǐ gōng

tử cung; dạ con

Cụm từ
子贡
Zǐ Gòng

Tử Cống hay Đoan Mộc Tứ 端木賜|端木赐[Duan1 mu4 Ci4] (520 TCN-), học trò của Khổng Tử

Cụm từ
自宫
zì gōng

tự thiến

Cụm từ
自贡
Zì gòng

thành phố cấp địa khu Tự Cống ở Tứ Xuyên

Cụm từ
资工
zī gōng

viết tắt của 資訊工程|资讯工程[zi1 xun4 gong1 cheng2]

Viết tắt
子宫壁
zǐ gōng bì

thành tử cung

Cụm từ
子宫环
zǐ gōng huán

dụng cụ tử cung đặt trong tử cung (IUD)

Cụm từ
子宫肌瘤
zǐ gōng jī liú

u xơ tử cung; u xơ cơ tử cung

Cụm từ