紫金 Zǐ jīn 紫金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紫金 trong tiếng Việt huyện Zijin ở Heyuan 河源[He2 yuan2], Quảng Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan