紫颊直嘴太阳鸟
(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) tu hú tím (Chrysococcyx xanthorhynchus)
›紫云英zǐ yún yīngcây kim thảo (Astragalus sinicus)
›紫云Zǐ yúnhuyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
›紫阳县Zǐ yáng Xiànhuyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
›紫阳Zǐ yánghuyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
›扎实zhā shibiến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
›紫锥花zǐ zhuī huāchi Hoa cúc dại (Echinacea)
›扎寨zhā zhàidựng trại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.