Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子级子級

zǐ jí

子级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子级 trong tiếng Việt

con (tin học)

Tra từ liên quan