Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
自尽
zì jìn

tự sát; tự tử

Cụm từ
自矜
zì jīn

khoác lác; tự thổi phồng bản thân

Cụm từ
资金
zī jīn

quỹ; vốn

Cụm từ
紫禁城
Zǐ jìn chéng

Tử Cấm Thành; Cung điện Hoàng gia ở Bắc Kinh; giống như 故宮|故宫[Gu4 gong1]

Cụm từ
子京
zǐ jīng

xem 紫荊|紫荆[zi3 jing1]

Cụm từ
紫晶
zǐ jīng

thạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)

Cụm từ
紫荆
zǐ jīng

cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis)

Cụm từ
自经
zì jīng

(văn học) tự treo cổ

Cụm từ
资金杠杆
zī jīn gàng gǎn

(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn

Cụm từ
紫金鹃
zǐ jīn juān

(loài chim ở Trung Quốc) tu hú tím (Chrysococcyx xanthorhynchus)

Cụm từ
紫金牛
zǐ jīn niú

Cây thường xanh Nhật Bản (Ardisia japonica)

Cụm từ
紫金山
Zǐ jīn Shān

Núi Tử Kim ở ngoại ô Nam Kinh, có lăng mộ nhà Minh và lăng Tôn Trung Sơn

Cụm từ
紫金山天文台
Zǐ jīn shān Tiān wén tái

Đài thiên văn Núi Tử Kim

Cụm từ
紫金县
Zǐ jīn xiàn

Huyện Tử Kim ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
自己人
zì jǐ rén

người cùng phe; chúng ta; người của mình; một người trong chúng ta

Cụm từ
自救
zì jiù

tự cứu mình thoát khỏi rắc rối

Cụm từ
自给自足
zì jǐ zì zú

tự cung tự cấp

Cụm từ
子句
zǐ jù

mệnh đề (ngữ pháp)

Cụm từ
字句
zì jù

từ ngữ; câu chữ; bài viết

Cụm từ
字据
zì jù

văn bản cam kết; hợp đồng; giấy nợ IOU

Cụm từ
自居
zì jū

tự coi mình là; tin rằng mình là

Cụm từ
自举
zì jǔ

tự khởi động

Cụm từ
趑趄
zī jū

tiến lên một cách khó khăn; do dự không tiến tới

Cụm từ
趑趄不前
zī jū bù qián

chần chừ không dám tiến về phía trước (thành ngữ)

Thành ngữ
子爵
zǐ jué

tử tước

Cụm từ
自觉
zì jué

có ý thức; nhận thức; tự mình chủ động; tận tâm

Cụm từ
自掘坟墓
zì jué fén mù

tự đào mộ mình

Cụm từ
趑趄嗫嚅
zī jū niè rú

bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệt

Thành ngữ
趦趄嗫嚅
zī jū niè rú

bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ; khúm núm; sợ sệt

Cụm từ
兹卡病毒
Zī kǎ bìng dú

virus Zika (Đài Loan)

Cụm từ