Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字节数字節數

zì jié shù

字节数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字节数 trong tiếng Việt

số lượng byte

Tra từ liên quan