Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仔姜仔薑

zǐ jiāng

仔姜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仔姜 trong tiếng Việt

gừng non

Tra từ liên quan