Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
华毂: xe ngựa trang trí cầu kỳ
花冠: tràng hoa
花光: tiêu hết tiền
花冠皱盔犀鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng mũ địu (Rhyticeros undulatus)
花骨朵: (thông tục) nụ hoa
划归: sáp nhập; chuyển vào (quản lý bên ngoài)
华贵: sang trọng; lộng lẫy
划过: (về sao băng, v.v.) lao vụt qua (bầu trời); (về đèn pha, tia chớp, v.v.) quét ngang qua (bầu trời)
华国锋: Hoa Quốc Phong (1921-2008), Chủ tịch ĐCSTQ 1976-1981
花果山: Núi Hoa Quả ở Giang Tô, nổi tiếng trong 西遊記|西游记[Xi1 you2 Ji4], điểm du lịch; (cũng là tên của các ngọn núi ở những vùng khác của Trung Quốc)
花鼓戏: một hình thức opera phổ biến dọc sông Trường Giang
滑旱冰: trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline
化合: sự kết hợp hóa học
化合价: hóa trị (hóa học)
划痕: vết xước
化合物: hợp chất hóa học
花红: hoa trên lụa đỏ (một món quà truyền thống để mừng đám cưới, v.v.); một khoản thưởng; quả táo dại (Malus asiatica)
花红柳绿: hoa đỏ liễu xanh; tất cả màu sắc của mùa xuân
花户: người đăng ký cư trú của một ngôi nhà
划花: khắc (trên sứ,...)
哗哗: âm thanh nước chảy róc rách
画画: vẽ; tô màu
花花搭搭: hỗn hợp; không đồng đều về kết cấu
花花公主: cô gái ăn chơi
花花公子: tay chơi
花花绿绿: sặc sỡ; lòe loẹt
滑环: vòng trượt; vòng góp (kỹ thuật điện)
花环: vòng hoa; vòng kết hoa
花黄: hoa vàng (phấn trang điểm dùng trên trán phụ nữ thời xưa)
花花世界: thế giới phồn hoa; thế giới hưởng lạc