Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
淮海战役
Huái hǎi Zhàn yì

Chiến dịch Hoài Hải (tháng 11, 1948-tháng 1, 1949), một trong ba chiến dịch lớn của Quân Giải phóng Nhân dân gần cuối Nội chiến Trung Quốc, được coi là trận chiến quyết định của…

Cụm từ
淮河
Huái Hé

Sông Hoài, sông chính ở miền đông Trung Quốc, nằm giữa sông Hoàng Hà 黃河|黄河[Huang2 He2] và Trường Giang 長江|长江[Chang2 Jiang1]

Cụm từ
怀恨
huái hèn

cảm thấy căm hận; ôm mối hận

Cụm từ
怀恨在心
huái hèn zài xīn

ôm giữ cảm giác khó chịu trong lòng

Cụm từ
坏话
huài huà

lời khó nghe; lời ác ý

Cụm từ
怀化
Huái huà

thành phố cấp địa khu Hoài Hóa ở Hồ Nam

Cụm từ
怀化市
Huái huà shì

thành phố cấp địa khu Hoài Hóa, Hồ Nam

Cụm từ
怀化县
Huái huà xiàn

huyện Hoài Hóa, Hồ Nam

Cụm từ
怀集
Huái jí

Huyện Huaiji ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
坏家伙
huài jiā huǒ

kẻ xấu; tên côn đồ; thằng khốn

Cụm từ
怀旧
huái jiù

cảm thấy hoài niệm; hoài niệm

Cụm từ
怀旧感
huái jiù gǎn

cảm giác hoài niệm

Cụm từ
怀集县
Huái jí xiàn

Huyện Huaiji ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông

Cụm từ
坏疽
huài jū

hoại thư

Cụm từ
怀来
Huái lái

huyện Hoài Lai ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
怀来县
Huái lái xiàn

huyện Hoài Lai ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
坏了
huài le

tiêu rồi!; chết rồi!; ôi không!; (hậu tố) cực kỳ

Cụm từ
怀里
huái lǐ

vòng tay; ngực

Cụm từ
怀炉
huái lú

lò sưởi tay (dùng nhiên liệu)

Cụm từ
怀禄
huái lù

khao khát vị trí quan chức cao

Cụm từ
淮南
Huái nán

thành phố cấp địa khu Hoài Nam ở An Huy

Cụm từ
淮南市
Huái nán shì

thành phố cấp địa khu Hoài Nam ở An Huy

Cụm từ
淮南子
Huái nán zi

tập tản văn từ Tây Hán (còn gọi là Tiền Hán)

Cụm từ
怀念
huái niàn

nhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng

Cụm từ
坏鸟
huài niǎo

người nham hiểm; nhân vật không đáng tin; hỏng (không hoạt động)

Cụm từ
怀宁
Huái níng

Hoài Ninh, một huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1qing4], An Huy

Cụm từ
怀宁县
Huái níng Xiàn

Hoài Ninh, một huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1qing4], An Huy

Cụm từ
坏脾气
huài pí qì

tính khí xấu

Cụm từ
坏人
huài rén

người xấu; kẻ xấu

Cụm từ
怀仁
Huái rén

huyện Hoài Nhân ở Sóc Châu 朔州[Shuo4 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ