Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划花劃花

huà huā

划花 là gì?

划花 [huà huā] có nghĩa là khắc (trên sứ,...).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划花 trong tiếng Việt

khắc (trên sứ,...)

Cách đọc và ghi nhớ 划花

划花 được đọc là huà huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khắc (trên sứ,...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan