Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花黄花黃

huā huáng

花黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花黄 trong tiếng Việt

hoa vàng (phấn trang điểm dùng trên trán phụ nữ thời xưa)

Tra từ liên quan