Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花户花戶

huā hù

花户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花户 trong tiếng Việt

người đăng ký cư trú của một ngôi nhà

Tra từ liên quan