Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骚”

Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
sāo

骚: (hình thức ràng buộc) quấy rầy; làm gián đoạn; ve vãn; lẳng lơ; viết tắt của 離騷|离骚[Li2 Sao1]; (văn học) tác phẩm văn học; thơ ca; mùi hôi (biến…

Viết tắt
骚闹sāo nào

骚闹: ồn ào; làm ầm ĩ

Cụm từ
骚体sāo tǐ

骚体: thơ theo phong cách của 離騷|离骚[Li2 Sao1]

Cụm từ
骚驴sāo lǘ

骚驴: con lừa nghịch ngợm (lóng)

Cụm từ
骚货sāo huò

骚货: người đàn bà lẳng lơ; đĩ

Cụm từ
骚话sāo huà

骚话: lời tục tĩu; nói chuyện dâm ô

Cụm từ
骚瑞sāo ruì

骚瑞: xin lỗi (từ mượn)

Cụm từ
骚然sāo rán

骚然: hỗn loạn

Cụm từ
骚搅sāo jiǎo

骚搅: làm phiền; quấy rối

Cụm từ
骚扰客蚤sāo rǎo kè zǎo

骚扰客蚤: Xenopsylla vexabilis

Cụm từ
骚扰sāo rǎo

骚扰: quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu

Cụm từ
骚情sāo qíng

骚情: nhẹ dạ; lẳng lơ

Cụm từ
骚客sāo kè

骚客: (văn học) nhà thơ; người văn học

Cụm từ
骚味sāo wèi

骚味: mùi hôi

Cụm từ
骚包sāo bāo

骚包: (tiếng lóng) quyến rũ; lòe loẹt; người chói lọi và lôi cuốn; người phụ nữ lẳng lơ

Tiếng lóng xã hội
骚动sāo dòng

骚动: sự náo động; ồn ào; LT:陣|阵[zhen4]; trở nên bồn chồn

Cụm từ
骚乱者sāo luàn zhě

骚乱者: kẻ bạo loạn

Cụm từ
骚乱sāo luàn

骚乱: náo động; bạo loạn; gây náo động

Cụm từ
风骚fēng sāo

风骚: văn chương xuất sắc; hành vi lẳng lơ

Cụm từ
离骚Lí Sāo

离骚: Ly Tao, bài thơ của Khuất Nguyên 屈原[Qu1 Yuan2] trong Sở Từ 楚辭|楚辞[Chu3 ci2]

Cụm từ
跟踪骚扰gēn zōng sāo rǎo

跟踪骚扰: (luật) theo dõi quấy rối (ai đó)

Cụm từ
发骚fā sāo

发骚: hứng tình; dâm đãng

Cụm từ
发牢骚fā láo sāo

发牢骚: phàn nàn; càu nhàu

Cụm từ
独领风骚dú lǐng fēng sāo

独领风骚: xuất sắc nhất; vượt trội

Cụm từ
牢骚láo sāo

牢骚: bất mãn; phàn nàn

Cụm từ
满腹牢骚mǎn fù láo sāo

满腹牢骚: nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ); bất mãn; luôn rên rỉ và phàn nàn

Thành ngữ
撩骚liáo sāo

撩骚: tán tỉnh

Cụm từ
拿骚Ná sāo

拿骚: Nassau, thủ đô của Bahamas

Cụm từ
闷骚mēn sāo

闷骚: (khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê

Khẩu ngữ
性骚扰xìng sāo rǎo

性骚扰: quấy rối tình dục

Cụm từ
喧哗与骚动Xuān huá yǔ Sāo dòng

喧哗与骚动: The Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳[Wei1 lian2 · Fu2 ke4 na4])

Cụm từ