Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发骚發騷

fā sāo

发骚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发骚 trong tiếng Việt

  1. hứng tình
  2. dâm đãng
Tra từ liên quan