Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骚体騷體

sāo tǐ

骚体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骚体 trong tiếng Việt

thơ theo phong cách của 離騷|离骚[Li2 Sao1]

Tra từ liên quan