骚动騷動 sāo dòng 骚动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骚动 trong tiếng Việt sự náo động; ồn ào; LT:陣|阵[zhen4]; trở nên bồn chồn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan