Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骚乱騷亂

sāo luàn

骚乱 là gì?

骚乱 [sāo luàn] có nghĩa là náo động; bạo loạn; gây náo động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骚乱 trong tiếng Việt

  1. náo động
  2. bạo loạn
  3. gây náo động

Cách đọc và ghi nhớ 骚乱

骚乱 được đọc là sāo luàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “náo động; bạo loạn; gây náo động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan