Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骚驴騷驢

sāo lǘ

骚驴 là gì?

骚驴 [sāo lǘ] có nghĩa là con lừa nghịch ngợm (lóng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骚驴 trong tiếng Việt

con lừa nghịch ngợm (lóng)

Cách đọc và ghi nhớ 骚驴

骚驴 được đọc là sāo lǘ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con lừa nghịch ngợm (lóng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan