Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骚情騷情

sāo qíng

骚情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骚情 trong tiếng Việt

nhẹ dạ; lẳng lơ

Tra từ liên quan