Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独领风骚獨領風騷

dú lǐng fēng sāo

独领风骚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独领风骚 trong tiếng Việt

xuất sắc nhất; vượt trội

Tra từ liên quan