Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闷骚悶騷

mēn sāo

闷骚 là gì?

闷骚 [mēn sāo] có nghĩa là (khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 闷骚 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê

Cách đọc và ghi nhớ 闷骚

闷骚 được đọc là mēn sāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan