Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发牢骚發牢騷

fā láo sāo

发牢骚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发牢骚 trong tiếng Việt

  1. phàn nàn
  2. càu nhàu
Tra từ liên quan