性骚扰 là gì?
性骚扰 [xìng sāo rǎo] có nghĩa là quấy rối tình dục.
Nghĩa của từ 性骚扰 trong tiếng Việt
quấy rối tình dục
Cách đọc và ghi nhớ 性骚扰
性骚扰 được đọc là xìng sāo rǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quấy rối tình dục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .