Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骚客騷客

sāo kè

骚客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骚客 trong tiếng Việt

  1. (văn học) nhà thơ
  2. người văn học
Tra từ liên quan