骚客
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骚客
(văn học) nhà thơ; người văn học
Giản thể骚客
Phồn thể騷客
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng