Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满腹牢骚滿腹牢騷

mǎn fù láo sāo

满腹牢骚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满腹牢骚 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ)
  2. bất mãn
  3. luôn rên rỉ và phàn nàn
Tra từ liên quan