骚 là gì?
Nghĩa của từ 骚 trong tiếng Việt
(hình thức ràng buộc) quấy rầy; làm gián đoạn; ve vãn; lẳng lơ; viết tắt của 離騷|离骚[Li2 Sao1]; (văn học) tác phẩm văn học; thơ ca; mùi hôi (biến thể của 臊[sao1]); (tiếng địa phương) (một số động vật nuôi) giống đực