Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骚扰騷擾

sāo rǎo

骚扰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骚扰 trong tiếng Việt

  1. quấy rầy
  2. gây náo loạn
  3. quấy nhiễu
Tra từ liên quan