Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “道”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
dào

con đường, đường

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
道理
dào·lǐ

đạo lý

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
道路
dàolù

đường, đường phố

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
道义
dào yì

đạo đức; nghĩa và công lý

Cụm từ
道人
dào rén

tín đồ Đạo giáo (tôn xưng)

Cụm từ
道光
Dào guāng

niên hiệu của hoàng đế nhà Thanh (1821-1850)

Cụm từ
道具
dào jù

đạo cụ (sân khấu); dụng cụ; vật phẩm (trò chơi); hiện vật

Cụm từ
道出
dào chū

nói; cho biết; lên tiếng

Cụm từ
道别
dào bié

nói lời tạm biệt; chào tạm biệt; đến chào từ biệt

Cụm từ
道县
Dào xiàn

huyện Dao ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
道台
dào tái

(triều Minh và Thanh) đạo đài (chức quan chịu trách nhiệm giám sát một đạo, 道|道[dao4]), còn gọi là tổng đốc đạo

Cụm từ
道喜
dào xǐ

chúc mừng

Cụm từ
道地
dào dì

đích thực; nguyên gốc

Cụm từ
道场
dào chǎng

nghi lễ Đạo giáo hoặc Phật giáo; viết tắt của 菩提道場|菩提道场[Pu2 ti2 dao4 chang3]

Viết tắt
道士
dào shì

đạo sĩ Đạo giáo

Cụm từ
道外
Dào wài

quận Daowai của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
道奇
Dào qí

Dodge, thương hiệu ô tô của Mỹ, thuộc tập đoàn Chrysler LLC

Cụm từ
道姑
dào gū

Ni cô Đạo giáo

Cụm từ
道孚
Dào fú

huyện Đạo Phủ (tiếng Tạng: rta 'u rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
道学
dào xué

Nghiên cứu đạo đức Nho giáo; nghiên cứu Đạo giáo; trường Đạo giáo thời Đường và Tống; pháp thuật Đạo gia; một tên gọi khác của 理學|理学, học phái lý học Nho giáo thời Tống

Cụm từ
道家
Dào jiā

Trường phái Đạo gia thời Chiến Quốc (475-221 TCN), dựa trên tư tưởng của Lão Tử 老子[Lao3 zi3] (khoảng 500 TCN-) và Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] (369-286 TCN)

Cụm từ
道岔
dào chà

chuyển ray đường sắt

Cụm từ
道德
dào dé

đức hạnh; đạo đức; luân lý; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
道指
Dào zhǐ

Chỉ số công nghiệp Dow Jones (viết tắt của 道瓊斯指數|道琼斯指数[Dao4 Qiong2 si1 Zhi3 shu4])

Viết tắt