道奇
Dodge, thương hiệu ô tô của Mỹ, thuộc tập đoàn Chrysler LLC
Dodge, thương hiệu ô tô của Mỹ, thuộc tập đoàn Chrysler LLC
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Đạo Phủ (tiếng Tạng: rta 'u rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4…
›道孚县Dào fú xiànhuyện Đạo Phủ (tiếng Tạng: rta 'u rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4…
›道外区Dào wài qūquận Daowai của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
›道姑dào gūNi cô Đạo giáo
›道外Dào wàiquận Daowai của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
›道士dào shìđạo sĩ Đạo giáo
›道学dào xuéNghiên cứu đạo đức Nho giáo; nghiên cứu Đạo giáo; trường Đạo giáo thời Đường và Tống; pháp thuật Đạo gia…
›道地dào dìđích thực; nguyên gốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.