Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道琼斯指数道瓊斯指數

Dào Qióng sī Zhǐ shù

道琼斯指数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道琼斯指数 trong tiếng Việt

Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones

Tra từ liên quan