道听途说道聽途說 dào tīng tú shuō 道听途说 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 道听途说 trong tiếng Việt tin đồn; lời đồn; tin vịt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan