Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道听途说道聽途說

dào tīng tú shuō

道听途说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道听途说 trong tiếng Việt

tin đồn; lời đồn; tin vịt

Tra từ liên quan