Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道台道臺

dào tái

道台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道台 trong tiếng Việt

(triều Minh và Thanh) đạo đài (chức quan chịu trách nhiệm giám sát một đạo, 道|道[dao4]), còn gọi là tổng đốc đạo

Tra từ liên quan